Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 测量仪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 测量仪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 测量仪 trong tiếng Trung hiện đại:

cèliáng yí máy đo đạc máy trắc địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 测

trắc:trắc địa, bất trắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường:đo lường
lượng:chất lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪

nghi:nghi thức
测量仪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 测量仪 Tìm thêm nội dung cho: 测量仪