Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浮报 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúbào] báo cáo láo; khai khống; báo cáo thổi phồng; báo cáo nhiều hơn sự thật。以少报多;虚报。
浮报产量
báo cáo láo sản lượng; khai khống sản lượng.
浮报产量
báo cáo láo sản lượng; khai khống sản lượng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 浮报 Tìm thêm nội dung cho: 浮报
