Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浮皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúpí] 1. da; lớp ngoài; vỏ ngoài。(浮皮儿)生物体的表皮。
2. bên ngoài; bề ngoài (của vật thể)。(浮皮儿)物体的表面。
2. bên ngoài; bề ngoài (của vật thể)。(浮皮儿)物体的表面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 浮皮 Tìm thêm nội dung cho: 浮皮
