Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 联唱 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánchàng] liên xướng (hai người trở lên liên tục biểu diễn hay một người, một đội hợp xướng hát hai bài trở lên)。两个以上的人连接着演唱或一个人、一个合唱队连着演唱两个以上的歌、曲牌等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 联
| liên | 联: | liên bang; liên hiệp quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唱
| sướng | 唱: | sung sướng |
| xang | 唱: | xing xang, xuê xang (dùng trong ngũ âm) |
| xướng | 唱: | hát xướng |
| xắng | 唱: | xắng xả ba quân (giục giã dẫn lối) |
| xẳng | 唱: | nói xẳng (cứng cỏi) |
| xẵng | 唱: | nói xẵng; rượu còn xẵng lắm |

Tìm hình ảnh cho: 联唱 Tìm thêm nội dung cho: 联唱
