Từ: 沟壑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沟壑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沟壑 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōuhè] khe rãnh; rãnh; khe。山沟;坑。
沟壑纵横
khe rãnh ngang dọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壑

hoác:toang hoác, trống hoác
hác:hốc hác
沟壑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沟壑 Tìm thêm nội dung cho: 沟壑