Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 浮游生物 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮游生物:
Nghĩa của 浮游生物 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúyóushēngwù] sinh vật phù du; sinh vật trôi nổi。生活在海洋或湖沼中,行动能力微弱,全受水流支配,并且身体较小的动物或植物,如水母、藻类。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 浮游生物 Tìm thêm nội dung cho: 浮游生物
