Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 浮肿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮肿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浮肿 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúzhǒng] phù; phù thũng; sưng phù。水肿的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi:trôi nổi
phù:phù sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肿

thũng:thũng (mụn nhọt)
浮肿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浮肿 Tìm thêm nội dung cho: 浮肿