Từ: 涟漪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涟漪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涟漪 trong tiếng Trung hiện đại:

[liányī] sóng lăn tăn; sóng gợn。细小的波纹。
微风吹过,湖面上泛起层层涟漪。
gió nhè nhẹ thổi qua, mặt hồ lăn tăn gợn sóng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涟

liên:liên (gợn sóng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漪

y:y (sóng lăn tăn)
涟漪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涟漪 Tìm thêm nội dung cho: 涟漪