Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 漪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漪, chiết tự chữ Y
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漪:
漪
Pinyin: yi1, man2;
Việt bính: ji1 ji2
1. [淪漪] luân y;
漪 y
Nghĩa Trung Việt của từ 漪
(Danh) Sóng lăn tăn.◎Như: liên y 漣漪 sóng gợn lăn tăn.
(Trợ) Trợ từ dùng cuối câu, tương đương với hề 兮, y 猗.
y, như "y (sóng lăn tăn)" (gdhn)
Nghĩa của 漪 trong tiếng Trung hiện đại:
[yī]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 15
Hán Việt: Y
gợn sóng; sóng nước; sóng lăn tăn。水波纹。
漪澜
sóng nước
Từ ghép:
漪澜
Số nét: 15
Hán Việt: Y
gợn sóng; sóng nước; sóng lăn tăn。水波纹。
漪澜
sóng nước
Từ ghép:
漪澜
Chữ gần giống với 漪:
㴼, 㴽, 㴾, 㴿, 㵀, 㵁, 㵂, 㵃, 㵄, 㵅, 㵆, 滬, 滮, 滯, 滲, 滴, 滷, 滸, 滹, 滺, 滾, 滿, 漁, 漂, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漎, 漏, 漑, 演, 漕, 漖, 漘, 漙, 漚, 漝, 漢, 漤, 漥, 漩, 漪, 漫, 漬, 漯, 漰, 漱, 漲, 漳, 漴, 漵, 漶, 漸, 漼, 漾, 潀, 潄, 潅, 潆, 潇, 潋, 潍, 漏, 漣, 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漪
| y | 漪: | y (sóng lăn tăn) |

Tìm hình ảnh cho: 漪 Tìm thêm nội dung cho: 漪
