Chữ 漪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漪, chiết tự chữ Y

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漪:

漪 y

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 漪

Chiết tự chữ y bao gồm chữ 水 犬 奇 hoặc 氵 犭 奇 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 漪 cấu thành từ 3 chữ: 水, 犬, 奇
  • thuỷ, thủy
  • chó, khuyển
  • cơ, cả, kì, kỳ
  • 2. 漪 cấu thành từ 3 chữ: 氵, 犭, 奇
  • thuỷ, thủy
  • khuyển
  • cơ, cả, kì, kỳ
  • y [y]

    U+6F2A, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi1, man2;
    Việt bính: ji1 ji2
    1. [淪漪] luân y;

    y

    Nghĩa Trung Việt của từ 漪

    (Danh) Sóng lăn tăn.
    ◎Như: liên y
    sóng gợn lăn tăn.

    (Trợ)
    Trợ từ dùng cuối câu, tương đương với hề , y .
    y, như "y (sóng lăn tăn)" (gdhn)

    Nghĩa của 漪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yī]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 15
    Hán Việt: Y
    gợn sóng; sóng nước; sóng lăn tăn。水波纹。
    漪澜
    sóng nước
    Từ ghép:
    漪澜

    Chữ gần giống với 漪:

    , , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

    Chữ gần giống 漪

    , , 滿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 漪 Tự hình chữ 漪 Tự hình chữ 漪 Tự hình chữ 漪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 漪

    y:y (sóng lăn tăn)
    漪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 漪 Tìm thêm nội dung cho: 漪