Từ: 湘帘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 湘帘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 湘帘 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānglián] mành trúc đốm。用湘妃竹制成的帘子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湘

tương:sông Tương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帘

liêm:liêm (phướn đề tên tiệm): tửu liêm
rèm:tấm rèm
湘帘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 湘帘 Tìm thêm nội dung cho: 湘帘