Chữ 昄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 昄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 昄

昄 cấu thành từ 2 chữ: 日, 反
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • phiên, phản
  • []

    U+6604, tổng 8 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ban3;
    Việt bính: baan2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 昄


    Chữ gần giống với 昄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣅵, 𣅶,

    Chữ gần giống 昄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 昄 Tự hình chữ 昄 Tự hình chữ 昄 Tự hình chữ 昄

    昄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 昄 Tìm thêm nội dung cho: 昄