Chữ 昄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 昄:

昄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 昄

昄

Chiết tự chữ 昄

昄 cấu thành từ 2 chữ: 日, 反
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 反 phiên, phản
  • []

    U+6604, tổng 8 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ban3;
    Việt bính: baan2;

    昄

    Nghĩa Trung Việt của từ 昄


    Chữ gần giống với 昄:

    㫘, 㫙, 㫚, 旹, 旺, 旻, 旼, 旽, 旾, 昀, 昂, 昃, 昄, 昆, 昇, 昉, 昊, 昌, 明, 昏, 昑, 易, 昔, 昕, 昗, 昙, 易, 𣅵, 𣅶,

    Chữ gần giống 昄

    汨, 萅, 暒, 暑, 暐, 暏, 仮, 钣, 暎, 暍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 昄 Tự hình chữ 昄 Tự hình chữ 昄 Tự hình chữ 昄

    昄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 昄 Tìm thêm nội dung cho: 昄