Chữ 䡤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡤:

䡤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡤

䡤

Chiết tự chữ 䡤

[]

U+4864, tổng 16 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhu1;
Việt bính: zeoi2 zyu1;

䡤

Nghĩa Trung Việt của từ 䡤


Chữ gần giống với 䡤:

䡠, 䡡, 䡢, 䡣, 䡤, 輭, 輮, 輯, 輳, 輴, 輵, 輶, 輷, 輸, 輹, 輺, 輻, 輼, 輻, 𨍦,

Chữ gần giống 䡤

Tự hình:

Tự hình chữ 䡤 Tự hình chữ 䡤 Tự hình chữ 䡤 Tự hình chữ 䡤

䡤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡤 Tìm thêm nội dung cho: 䡤