Chữ 𩹹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩹹, chiết tự chữ CHÍCH, CHẠCH, GIẾC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩹹:

𩹹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩹹

𩹹

Chiết tự chữ 𩹹

[]

U+029E79, tổng 21 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩹹

Nghĩa Trung Việt của từ 𩹹



giếc, như "cá giếc" (vhn)
chạch, như "cá chạch" (btcn)
chích, như "cá chích" (btcn)

Chữ gần giống với 𩹹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩹹, 𩺋, 𩺌, 𩺗, 𩺡, 𩺢, 𩺣, 𩺤, 𩺥, 𩺦, 𩺧, 𩺨, 𩺩, 𩺪,

Chữ gần giống 𩹹

Tự hình:

Tự hình chữ 𩹹 Tự hình chữ 𩹹 Tự hình chữ 𩹹 Tự hình chữ 𩹹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩹹

chích𩹹:cá chích
chạch𩹹:cá chạch
giếc𩹹:cá giếc
𩹹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩹹 Tìm thêm nội dung cho: 𩹹