Cao su chống va đập cửa

Từ: vuột có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vuột:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vuột

Dịch vuột sang tiếng Trung hiện đại:

《脱掉; 剥>
开脱 《推卸或解除(罪名或对过失的责任)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vuột

vuột𤏫:vuột chạy; vuột da (bị bỏng)
vuột tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vuột Tìm thêm nội dung cho: vuột