Chữ 蕳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蕳:

蕳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蕳

蕳

Chiết tự chữ 蕳

1. 蕳 cấu thành từ 2 chữ: 草, 間
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 間 dán, gian, gián, nhàn
  • 2. 蕳 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 間
  • 艸 tháu, thảo
  • 間 dán, gian, gián, nhàn
  • 3. 蕳 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 間
  • 艹 thảo
  • 間 dán, gian, gián, nhàn
  • []

    U+8573, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian1;
    Việt bính: gaan1;

    蕳

    Nghĩa Trung Việt của từ 蕳


    Chữ gần giống với 蕳:

    蔾, 蔿, 蕁, 蕂, 蕃, 蕄, 蕆, 蕈, 蕉, 蕊, 蕋, 蕎, 蕐, 蕑, 蕒, 蕓, 蕕, 蕘, 蕙, 蕚, 蕝, 蕞, 蕡, 蕢, 蕣, 蕤, 蕨, 蕩, 蕪, 蕰, 蕲, 蕳, 蕴,

    Dị thể chữ 蕳

    𫈉,

    Chữ gần giống 蕳

    簡, 蒒, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒕, 蒔, 蒓, 蒑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蕳 Tự hình chữ 蕳 Tự hình chữ 蕳 Tự hình chữ 蕳

    蕳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蕳 Tìm thêm nội dung cho: 蕳