Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚沸 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔnfèi] sôi sùng sục; dâng trào; sôi。(液体)沸腾翻滚。
一锅滚沸的汤
canh trong nồi sôi sùng sục.
滚沸的感情
cảm xúc dâng trào
一锅滚沸的汤
canh trong nồi sôi sùng sục.
滚沸的感情
cảm xúc dâng trào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沸
| phí | 沸: | phí thuỷ (nấu nước sôi) |
| phất | 沸: | mưa lất phất |

Tìm hình ảnh cho: 滚沸 Tìm thêm nội dung cho: 滚沸
