Từ: 滚沸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚沸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚沸 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnfèi] sôi sùng sục; dâng trào; sôi。(液体)沸腾翻滚。
一锅滚沸的汤
canh trong nồi sôi sùng sục.
滚沸的感情
cảm xúc dâng trào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沸

phí:phí thuỷ (nấu nước sôi)
phất:mưa lất phất
滚沸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚沸 Tìm thêm nội dung cho: 滚沸