Chữ 梘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 梘:

梘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梘

梘

Chiết tự chữ 梘

梘 cấu thành từ 2 chữ: 木, 見
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 見 hiện, kiến, kén
  • []

    U+6898, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 枧;
    Pinyin: jian3;
    Việt bính: gaan2;

    梘

    Nghĩa Trung Việt của từ 梘


    Chữ gần giống với 梘:

    㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Dị thể chữ 梘

    枧,

    Chữ gần giống 梘

    棩, 桏, 桚, 桙, 桘, 桗, 桖, 桕, 桔, 桓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梘 Tự hình chữ 梘 Tự hình chữ 梘 Tự hình chữ 梘

    梘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梘 Tìm thêm nội dung cho: 梘