Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 帣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 帣, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 帣:
帣
Pinyin: juan3;
Việt bính: gyun3;
帣
Nghĩa Trung Việt của từ 帣
Nghĩa của 帣 trong tiếng Trung hiện đại:
[juǎn]Bộ: 巾 - Cân
Số nét: 9
Hán Việt: QUYỂN
vén tay áo; xắn tay áo。卷袖子。
[juàn]
Bộ: 巾(Cân)
Hán Việt: QUYỂN
gói lại。囊。
Ghi chú: 另见juǎn。
Số nét: 9
Hán Việt: QUYỂN
vén tay áo; xắn tay áo。卷袖子。
[juàn]
Bộ: 巾(Cân)
Hán Việt: QUYỂN
gói lại。囊。
Ghi chú: 另见juǎn。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 帣 Tìm thêm nội dung cho: 帣
