Từ: 滚齿机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚齿机:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 滚齿机 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnchǐjī] máy cắt răng cưa。金属切削机床,用来加工齿轮、涡轮和花键轴等的齿形。加工时,工件和滚刀做相对滚动,滚刀一面旋转,一面推进切削。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
滚齿机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚齿机 Tìm thêm nội dung cho: 滚齿机