Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚齿机 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔnchǐjī] máy cắt răng cưa。金属切削机床,用来加工齿轮、涡轮和花键轴等的齿形。加工时,工件和滚刀做相对滚动,滚刀一面旋转,一面推进切削。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 滚齿机 Tìm thêm nội dung cho: 滚齿机
