Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜望镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánwàngjìng] kính tiềm vọng。在潜水艇或地下掩蔽工事里观察水面或地面以上敌情所用的光学仪器,用一系列的折光镜做成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 望
| vọng | 望: | hy vọng, vọng tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 潜望镜 Tìm thêm nội dung cho: 潜望镜
