Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 激切 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 激切:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 激切 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīqiè]
bộc trực; thẳng thắn (lời nói)。(言语)直而急。
言辞激切。
lời nói bộc trực.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 激

khích:khích bác; khích lệ
kích:kích động, kích thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt
激切 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 激切 Tìm thêm nội dung cho: 激切