Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 激切 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīqiè] 书
bộc trực; thẳng thắn (lời nói)。(言语)直而急。
言辞激切。
lời nói bộc trực.
bộc trực; thẳng thắn (lời nói)。(言语)直而急。
言辞激切。
lời nói bộc trực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |

Tìm hình ảnh cho: 激切 Tìm thêm nội dung cho: 激切
