Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四叠体 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìdiétǐ] tứ điệp thể (trong não)。中脑背部的四个圆形突起,是视觉和听觉反射运动的低级中枢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叠
| điệp | 叠: | điệp khúc; trùng điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 四叠体 Tìm thêm nội dung cho: 四叠体
