Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 激怒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnù] làm tức giận; làm nổi giận; chọc tức; chọc giận。刺激使发怒。
他这一说更把赵大叔激怒了。
anh ấy nói như vậy càng làm cho chú Triệu tức giận.
他这一说更把赵大叔激怒了。
anh ấy nói như vậy càng làm cho chú Triệu tức giận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒
| nua | 怒: | già nua |
| nọ | 怒: | này nọ |
| nộ | 怒: | phẫn nộ |
| nủa | 怒: | trả nủa |

Tìm hình ảnh cho: 激怒 Tìm thêm nội dung cho: 激怒
