Chữ 𥖕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥖕, chiết tự chữ LỞ, LỠ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥖕:

𥖕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥖕

𥖕

Chiết tự chữ 𥖕

[]

U+025595, tổng 17 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥖕

Nghĩa Trung Việt của từ 𥖕



lở, như "đất lở" (vhn)
lỡ, như "lỡ làng" (btcn)

Chữ gần giống với 𥖕:

䃟, 䃡, 䃢, 䃣, 䃤, 䃥, 䃦, 䃧, 磯, 磴, 磵, 磷, 磻, 磽, 磾, 礁, 礄, 磻, 𥖎, 𥖐, 𥖑, 𥖒, 𥖓, 𥖔, 𥖕, 𥖖,

Chữ gần giống 𥖕

Tự hình:

Tự hình chữ 𥖕 Tự hình chữ 𥖕 Tự hình chữ 𥖕 Tự hình chữ 𥖕

𥖕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥖕 Tìm thêm nội dung cho: 𥖕