Cao su chống va đập cửa

Từ: 灿然一新 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灿然一新:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灿然一新 trong tiếng Trung hiện đại:

[cànrányīxīn] nhìn mới toanh。金光灿烂,眼前呈现一片崭新的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灿

sán:sán lạn
xán:xán lạn (rực rỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 新

tân:tân xuân; tân binh
tâng:tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng
灿然一新 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灿然一新 Tìm thêm nội dung cho: 灿然一新