Từ: 热望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热望 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèwàng] hy vọng tràn trề; mong mỏi。热烈盼望。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
热望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热望 Tìm thêm nội dung cho: 热望