Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 观赏鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānshǎngyú] cá kiểng; cá cảnh。形状奇异,颜色美丽,可供观赏的鱼,如金鱼和热带产的许多小鱼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏
| thưởng | 赏: | thưởng phạt; thưởng thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 观赏鱼 Tìm thêm nội dung cho: 观赏鱼
