Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油污 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuwū] vấy mỡ; dính mỡ。油垢。
满身油污
vấy mỡ đầy người
满身油污
vấy mỡ đầy người
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 污
| ô | 污: | ô trọc, ô uế |
| ố | 污: | hoen ố |

Tìm hình ảnh cho: 油污 Tìm thêm nội dung cho: 油污
