Từ: cỏ rêu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cỏ rêu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cỏrêu

Dịch cỏ rêu sang tiếng Trung hiện đại:

《苔藓植物的一个纲。属于这一纲的植物茎和叶子都很小, 绿色, 没有根, 生在阴湿的地方。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ

cỏ:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹯:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹵:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: rêu

rêu:rêu rao
rêu𫮹:rêu xanh
rêu:rêu xanh
rêu𱪁:rêu xanh
rêu𦼔:rêu xanh
rêu𧄈:rêu rong
rêu𬟖:rêu xanh
cỏ rêu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cỏ rêu Tìm thêm nội dung cho: cỏ rêu