Từ: 遮丑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遮丑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 遮 • 丑

Nghĩa của 遮丑 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēchǒu] che đậy; giấu giếm (cái xấu)。用言语或行动遮掩缺点、错误和不足。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮

dà遮:dần dà
già遮:dần già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu丑:giấu giếm
sấu丑:cây sấu
sửu丑:sửu (trong thập nhị chi)
xấu丑:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết
遮丑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遮丑 Tìm thêm nội dung cho: 遮丑