Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焦急 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāojí] lo lắng; nôn nóng; sốt ruột; lo âu。着急。
焦急万分。
muôn phần lo lắng.
心里焦急。
trong lòng lo lắng.
焦急万分。
muôn phần lo lắng.
心里焦急。
trong lòng lo lắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦
| tiêu | 焦: | tiêu (đốt cháy; lo lắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |

Tìm hình ảnh cho: 焦急 Tìm thêm nội dung cho: 焦急
