Từ: 熬磨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熬磨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熬磨 trong tiếng Trung hiện đại:

[áo·mó]
1. chịu đựng。痛苦的度过(时间)。
2. quấy rầy。没完没了的纠缠。
这孩子很听话,从不熬磨。
đứa bé này rất biết nghe lời, từ trước đến giờ không quấy rầy ai bao giờ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熬

ngao:ngao (rang khô); ngao hình (cố chịu hình)
ngào: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài:mài dao
熬磨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熬磨 Tìm thêm nội dung cho: 熬磨