Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熬磨 trong tiếng Trung hiện đại:
[áo·mó] 方
1. chịu đựng。痛苦的度过(时间)。
2. quấy rầy。没完没了的纠缠。
这孩子很听话,从不熬磨。
đứa bé này rất biết nghe lời, từ trước đến giờ không quấy rầy ai bao giờ.
1. chịu đựng。痛苦的度过(时间)。
2. quấy rầy。没完没了的纠缠。
这孩子很听话,从不熬磨。
đứa bé này rất biết nghe lời, từ trước đến giờ không quấy rầy ai bao giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熬
| ngao | 熬: | ngao (rang khô); ngao hình (cố chịu hình) |
| ngào | 熬: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |

Tìm hình ảnh cho: 熬磨 Tìm thêm nội dung cho: 熬磨
