Chữ 㬉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬉:

㬉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬉

㬉

Chiết tự chữ 㬉

[]

U+3B09, tổng 13 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nuan3;
Việt bính: hyun1 nyun5;

㬉

Nghĩa Trung Việt của từ 㬉


Chữ gần giống với 㬉:

㬁, 㬂, 㬃, 㬄, 㬅, 㬆, 㬇, 㬈, 㬉, 㬊, 㬋, 㬌, 暄, 暇, 暈, 暉, 暋, 暌, 暍, 暐, 暖, 暗, 暘, 暈, 𣈰, 𣉍, 𣉎, 𣉏, 𣉐,

Chữ gần giống 㬉

Tự hình:

Tự hình chữ 㬉 Tự hình chữ 㬉 Tự hình chữ 㬉 Tự hình chữ 㬉

㬉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬉 Tìm thêm nội dung cho: 㬉