Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàjìn] cố sức; dùng sức; ra sức。下功夫;使劲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
下劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下劲 Tìm thêm nội dung cho: 下劲