Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 泡漩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泡漩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泡漩 trong tiếng Trung hiện đại:

[pàoxuán] sóng nước cuồn cuộn。波浪翻滚并有漩涡的水流。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡

bào:phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái
bàu:bàu sen
bầu:bầu sen (chỗ trũng có nước)
泡漩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泡漩 Tìm thêm nội dung cho: 泡漩