Từ: 牛脖子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牛脖子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牛脖子 trong tiếng Trung hiện đại:

[niúbó·zi] tính bướng bỉnh。牛脾气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛

ngâu:mưa ngâu
ngõ:cửa ngõ
ngưu:thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu
ngọ:giờ ngọ
ngỏ:ngỏ ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脖

bột:cái cổ (bột tử)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
牛脖子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牛脖子 Tìm thêm nội dung cho: 牛脖子