Chữ 勵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 勵:

勵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 勵

勵

Chiết tự chữ 勵

[]

U+F97F, tổng 17 nét, bộ Lực 力
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

勵

Nghĩa Trung Việt của từ 勵


Chữ gần giống với 勵:

, , , , 勵,

Chữ gần giống 勵

Tự hình:

Tự hình chữ 勵 Tự hình chữ 勵 Tự hình chữ 勵 Tự hình chữ 勵

勵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勵 Tìm thêm nội dung cho: 勵