Chữ 祏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 祏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 祏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 祏

1. 祏 cấu thành từ 2 chữ: 示, 石
  • kì, thị
  • thạch, đán, đạn
  • 2. 祏 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 石
  • kì, thị, tự
  • thạch, đán, đạn
  • []

    U+794F, tổng 9 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi2;
    Việt bính: sek6 sik6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 祏


    Nghĩa của 祏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shí]Bộ: 示 (礻) - Thị
    Số nét: 10
    Hán Việt: THẠCH
    khám đá trong đền miếu (nơi đặt thần chủ)。古代宗庙中藏神主的石室。

    Chữ gần giống với 祏:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𥘶, 𥘷,

    Chữ gần giống 祏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 祏 Tự hình chữ 祏 Tự hình chữ 祏 Tự hình chữ 祏

    祏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 祏 Tìm thêm nội dung cho: 祏