Từ: 划不来 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 划不来:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 划不来 trong tiếng Trung hiện đại:

[huá·bulái] tính không ra; không đủ sở hụi; không đáng; không xứng。不合算;不值得。
为这点儿小事跑那么远的路划不来。
vì việc nhỏ này mà phải đi xa như vậy thật không đáng chút nào.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 划

hoa:hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi)
quả:xem Hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt
划不来 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 划不来 Tìm thêm nội dung cho: 划不来