Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢渡 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngdù] vượt gấp; vượt nhanh。抢时间迅速渡过(江河)。
红军抢渡金沙江。
hồng quân vượt gấp qua sông Kim Sa.
红军抢渡金沙江。
hồng quân vượt gấp qua sông Kim Sa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渡
| đác | 渡: | lác đác |
| đò | 渡: | bến đò; con đò |
| đạc | 渡: | đĩnh đạc; đồ đạc |
| độ | 渡: | cứu độ |

Tìm hình ảnh cho: 抢渡 Tìm thêm nội dung cho: 抢渡
