Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牛马 trong tiếng Trung hiện đại:
[niúmǎ] trâu ngựa; kiếp sống trâu ngựa (đời sống vô cùng khổ sở)。比喻为生活所迫供人驱使从事艰苦劳动的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 牛马 Tìm thêm nội dung cho: 牛马
