Cao su chống va đập cửa

Từ: 原始积累 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原始积累:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原始积累 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánshǐjīlěi] tích luỹ ban đầu; tích luỹ nguyên thuỷ。指在资本主义大生产方式建立以前,剥削阶级通过对农民、小生产者和殖民地人民的残酷掠夺而进行的资本积累。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 始

thủy:thuỷ chung
thỉ:thỉ (bắt đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 累

luỵ:luồn luỵ; cầu luỵ
luỹ:luỹ luỹ (chồng chất lên nhau)
lủi:lủi thủi
mệt:mệt mỏi,chết mệt
原始积累 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原始积累 Tìm thêm nội dung cho: 原始积累