Chữ 䆩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䆩

[]

U+41A9, tổng 13 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ming2;
Việt bính: ming4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䆩


Chữ gần giống với 䆩:

, , , , , , , , , , 𥦝,

Chữ gần giống 䆩

Tự hình:

Tự hình chữ 䆩 Tự hình chữ 䆩 Tự hình chữ 䆩 Tự hình chữ 䆩

䆩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆩 Tìm thêm nội dung cho: 䆩