Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慢性子 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànxìng·zi] 1. tính chậm chạp。性情迟缓。
2. người chậm chạp。性情迟缓的人。
2. người chậm chạp。性情迟缓的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 慢性子 Tìm thêm nội dung cho: 慢性子
