Cao su chống va đập cửa

Từ: 帮浦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帮浦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 帮浦 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāngpǔ] bơm (cái bơm -pump- như bơm hơi, bơm nước, bơm dầu...). 泵的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮

bang:phỉ bang (bọn cướp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浦

phố:phố (cửa sông, bờ sông): Hoàng phố (tên địa danh)
帮浦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帮浦 Tìm thêm nội dung cho: 帮浦