Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 历史观 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìshǐguān] lịch sử quan (cách nhìn nhận chung của con người đối với lịch sử xã hội)。人们对社会历史的总的看法,属于世界观的一部分。唯物史观和唯心史观是两种对立的历史观。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 史
| sử | 史: | sử sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |

Tìm hình ảnh cho: 历史观 Tìm thêm nội dung cho: 历史观
