Chữ 𤐡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤐡, chiết tự chữ KHÓI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤐡:

𤐡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤐡

𤐡

Chiết tự chữ 𤐡

[]

U+024421, tổng 17 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤐡

Nghĩa Trung Việt của từ 𤐡


khói, như "hương khói; khói lửa" (vhn)

Chữ gần giống với 𤐡:

㷾, 㷿, 㸀, 㸁, 㸃, 燡, 燣, 燥, 燦, 燫, 燬, 燭, 燮, 燰, 燴, 燶, 燷, 𤐓, 𤐚, 𤐛, 𤐜, 𤐝, 𤐠, 𤐡,

Chữ gần giống 𤐡

Tự hình:

Tự hình chữ 𤐡 Tự hình chữ 𤐡 Tự hình chữ 𤐡 Tự hình chữ 𤐡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤐡

khói𤐡:hương khói; khói lửa
𤐡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤐡 Tìm thêm nội dung cho: 𤐡