Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玻璃钢 trong tiếng Trung hiện đại:
[bō·ligāng] nhựa thuỷ tinh; thép pha-lê。用玻璃纤维及其织物增强的塑料,质轻而硬,不导电,机械强度高,耐腐蚀。可以代替钢材制造机器零件和汽车、船舶外壳等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玻
| pha | 玻: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璃
| li | 璃: | ngọc lưu li |
| ly | 璃: | lưu ly |
| lê | 璃: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢
| cương | 钢: | bất tú cương (thép không dỉ) |

Tìm hình ảnh cho: 玻璃钢 Tìm thêm nội dung cho: 玻璃钢
