Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 受伤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 受伤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 受伤 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòushāng] bị thương; thụ thương。身体或物体部分地受到破损。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ:thọ (tiếp nhận)
thụ:hấp thụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤

thương:thương binh; thương cảm; thương hàn
受伤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 受伤 Tìm thêm nội dung cho: 受伤