Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生员 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngyuán] sinh đồ; tú tài。明清两代称通过最低一级考试得以在府、县学读书的人,生员有应乡试的资格。通称秀才。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 生员 Tìm thêm nội dung cho: 生员
